|
|
|||||||
| 1 | 24.0017.1714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 77.200 | 77.200 | ||||
| 2 | 03.3862.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 173.700 | 173.700 | ||||
| 3 | 10.1017.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 173.700 | 173.700 | ||||
| 4 | 14.0214.0778 | Bóc giả mạc | 103.300 | 103.300 | ||||
| 5 | 13.0152.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | 1.424.200 | 1.424.200 | ||||
| 6 | 14.0213.0778 | Bóc sợi giác mạc | 103.300 | 103.300 | ||||
| 7 | 03.1685.0854 | Bơm thông lệ đạo | 110.000 | 110.000 | ||||
| 8 | 14.0197.0855 | Bơm thông lệ đạo | 67.700 | 67.700 | ||||
| 9 | 01.0065.0071 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | 258.400 | 258.400 | ||||
| 10 | 03.0113.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | 553.800 | 553.800 | ||||
| 11 | 01.0158.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 553.800 | 553.800 | ||||
| 12 | 10.9004.0075_BS | Cắt chỉ | 41.900 | 41.900 | ||||
| 13 | 03.1703.0075 | Cắt chỉ khâu da | 41.900 | 41.900 | ||||
| 14 | 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 41.900 | 41.900 | ||||
| 15 | 14.0204.0075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | 41.900 | 41.900 | ||||
| 16 | 14.0112.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | 41.900 | 41.900 | ||||
| 17 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | 1.569.900 | 1.569.900 | ||||
| 18 | 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 186.000 | 186.000 | ||||
| 19 | 12.0263.1190 | Cắt nang thừng tinh một bên | 2.226.300 | 2.226.300 | ||||
| 20 | 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2.928.600 | 2.928.600 | ||||
| 21 | 10.0506.0459_GT | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2.368.500 | 2.368.500 | ||||
| 22 | 10.0507.0459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | 2.928.600 | 2.928.600 | ||||
| 23 | 10.0507.0459_GT | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | 2.368.500 | 2.368.500 | ||||
| 24 | 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | 2.226.300 | 2.226.300 | ||||
| 25 | 12.0322.1191 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | 1.515.000 | 1.515.000 | ||||
| 26 | 13.0160.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | 325.000 | 325.000 | ||||
| 27 | 01.0093.0079 | Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter | 169.400 | 169.400 | ||||
| 28 | 15.0056.0882 | Chọc hút dịch vành tai | 66.900 | 66.900 | ||||
| 29 | 02.0243.0077 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 159.900 | 159.900 | ||||
| 30 | 18.0220.0040 | Chụp cắt lớp vi tính bụng – tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 31 | 18.0220.0041 | Chụp cắt lớp vi tính bụng – tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) | 689.900 | 689.900 | ||||
| 32 | 18.0255.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 33 | 18.0257.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 34 | 18.0260.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 689.900 | 689.900 | ||||
| 35 | 18.0259.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 36 | 18.0261.0040 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 37 | 18.0192.0041 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 689.900 | 689.900 | ||||
| 38 | 18.0191.0040 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 39 | 18.0223.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) | 689.900 | 689.900 | ||||
| 40 | 18.0219.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 41 | 18.0219.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) | 689.900 | 689.900 | ||||
| 42 | 18.0221.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 43 | 18.0221.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) | 689.900 | 689.900 | ||||
| 44 | 18.0264.0040 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 45 | 18.0156.0041 | Chụp CLVT hàm – mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 689.900 | 689.900 | ||||
| 46 | 18.0155.0040 | Chụp CLVT hàm – mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 47 | 18.0149.0040 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 48 | 18.0158.0040 | Chụp CLVT tai – xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | 572.100 | 572.100 | ||||
| 49 | 18.0072.0028 | Chụp X-quang Blondeau | 76.300 | 76.300 | ||||
| 50 | 18.0072.0029 | Chụp X-quang Blondeau | 109.500 | 109.500 | ||||
| 51 | 18.0125.0028 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 52 | 18.0125.0029 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 53 | 18.0087.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | 76.300 | 76.300 | ||||
| 54 | 18.0087.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | 109.500 | 109.500 | ||||
| 55 | 18.0086.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 56 | 18.0086.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 57 | 18.0090.0028 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 76.300 | 76.300 | ||||
| 58 | 18.0090.0029 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 109.500 | 109.500 | ||||
| 59 | 18.0092.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 76.300 | 76.300 | ||||
| 60 | 18.0092.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 109.500 | 109.500 | ||||
| 61 | 18.0091.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 62 | 18.0091.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 63 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên | 76.300 | 76.300 | ||||
| 64 | 18.0071.0029 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 65 | 18.0071.0028 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 66 | 18.0112.0028 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 76.300 | 76.300 | ||||
| 67 | 18.0112.0029 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 109.500 | 109.500 | ||||
| 68 | 18.0110.0028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 69 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên | 76.300 | 76.300 | ||||
| 70 | 18.0104.0029 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 109.500 | 109.500 | ||||
| 71 | 18.0104.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 76.300 | 76.300 | ||||
| 72 | 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm | 76.300 | 76.300 | ||||
| 73 | 18.0122.0029 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | 109.500 | 109.500 | ||||
| 74 | 18.0122.0028 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | 76.300 | 76.300 | ||||
| 75 | 18.0101.0028 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 76.300 | 76.300 | ||||
| 76 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 77 | 18.0100.0029 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 78 | 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 79 | 18.0068.0029 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 80 | 18.0068.0028 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 81 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 76.300 | 76.300 | ||||
| 82 | 18.0119.0028 | Chụp X-quang ngực thẳng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 83 | 18.0119.0029 | Chụp X-quang ngực thẳng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 84 | 18.0081.2002 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | 24.700 | 24.700 | ||||
| 85 | 18.0067.0028 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 86 | 18.0067.0029 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 87 | 18.0130.0035 | Chụp X-quang thực quản dạ dày | 275.400 | 275.400 | ||||
| 88 | 18.0102.0028 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 89 | 18.0102.0029 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 90 | 18.0108.0028 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 76.300 | 76.300 | ||||
| 91 | 18.0108.0029 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 109.500 | 109.500 | ||||
| 92 | 18.0116.0028 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 76.300 | 76.300 | ||||
| 93 | 18.0116.0029 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 109.500 | 109.500 | ||||
| 94 | 18.0114.0028 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 95 | 18.0114.0029 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 96 | 18.0106.0028 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 97 | 18.0106.0029 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 98 | 18.0103.0029 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 99 | 18.0103.0028 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 100 | 18.0075.0028 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 76.300 | 76.300 | ||||
| 101 | 18.0115.0029 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 109.500 | 109.500 | ||||
| 102 | 18.0115.0028 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 76.300 | 76.300 | ||||
| 103 | 18.0107.0029 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 109.500 | 109.500 | ||||
| 104 | 18.0107.0028 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 76.300 | 76.300 | ||||
| 105 | 18.0099.0028 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch | 76.300 | 76.300 | ||||
| 106 | 18.0111.0028 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 107 | 18.0111.0029 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 108 | 18.0117.0028 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | 76.300 | 76.300 | ||||
| 109 | 18.0117.0029 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | 109.500 | 109.500 | ||||
| 110 | 24.0338.1634 | Cryptococcus test nhanh | 128.400 | 128.400 | ||||
| 111 | 01.0066.1888 | Đặt nội khí quản | 624.500 | 624.500 | ||||
| 112 | 03.0077.1888 | Đặt nội khí quản | 624.500 | 624.500 | ||||
| 113 | 01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | 105.900 | 105.900 | ||||
| 114 | 02.0244.0103 | Đặt ống thông dạ dày | 105.900 | 105.900 | ||||
| 115 | 01.0160.0210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 105.900 | 105.900 | ||||
| 116 | 01.0223.0211 | Đặt ống thông hậu môn | 96.100 | 96.100 | ||||
| 117 | 02.0247.0211 | Đặt ống thông hậu môn | 96.100 | 96.100 | ||||
| 118 | 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | 105.900 | 105.900 | ||||
| 119 | 03.0178.0211 | Đặt sonde hậu môn | 96.100 | 96.100 | ||||
| 120 | 24.0183.1637 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | 148.200 | 148.200 | ||||
| 121 | 24.0184.1637 | Dengue virus NS1Ag/IgM – IgG test nhanh | 148.200 | 148.200 | ||||
| 122 | 08.0005.0230 | Điện châm | 81.500 | 81.500 | ||||
| 123 | 03.0527.0230 | Điện châm điều trị đau lưng | 81.500 | 81.500 | ||||
| 124 | 03.0467.0230 | Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | 81.500 | 81.500 | ||||
| 125 | 03.0530.0230 | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | 81.500 | 81.500 | ||||
| 126 | 03.0484.0230 | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 81.500 | 81.500 | ||||
| 127 | 03.0464.0230 | Điện châm điều trị liệt nửa người | 81.500 | 81.500 | ||||
| 128 | 03.0483.0230 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 81.500 | 81.500 | ||||
| 129 | 03.0525.0230 | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 81.500 | 81.500 | ||||
| 130 | 03.0529.0230 | Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai | 81.500 | 81.500 | ||||
| 131 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 31.400 | 31.400 | ||||
| 132 | 21.0014.1778 | Điện tim thường | 41.500 | 41.500 | ||||
| 133 | 02.0085.1778 | Điện tim thường | 41.500 | 41.500 | ||||
| 134 | 17.0007.0234 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 46.700 | 46.700 | ||||
| 135 | 17.0026.0220 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | 52.800 | 52.800 | ||||
| 136 | 17.0008.0253 | Điều trị bằng siêu âm | 50.600 | 50.600 | ||||
| 137 | 17.0001.0254 | Điều trị bằng sóng ngắn | 42.700 | 42.700 | ||||
| 138 | 17.0011.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 42.600 | 42.600 | ||||
| 139 | 17.0004.0232 | Điều trị bằng từ trường | 43.600 | 43.600 | ||||
| 140 | 16.0236.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 117.000 | 117.000 | ||||
| 141 | 03.1954.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | 117.000 | 117.000 | ||||
| 142 | 16.0070.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 291.700 | 291.700 | ||||
| 143 | 03.1972.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | 291.700 | 291.700 | ||||
| 144 | 16.0061.1011 | Điều trị tủy lại | 1.027.000 | 1.027.000 | ||||
| 145 | 03.1944.1017 | Điều trị tủy răng sữa | 432.100 | 432.100 | ||||
| 146 | 03.1944.1016 | Điều trị tủy răng sữa | 308.000 | 308.000 | ||||
| 147 | 16.0050.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 656.300 | 656.300 | ||||
| 148 | 16.0050.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 895.500 | 895.500 | ||||
| 149 | 16.0050.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 473.700 | 473.700 | ||||
| 150 | 16.0050.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 1.030.700 | 1.030.700 | ||||
| 151 | 03.1859.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | 473.700 | 473.700 | ||||
| 152 | 03.1859.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | 656.300 | 656.300 | ||||
| 153 | 03.1859.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | 895.500 | 895.500 | ||||
| 154 | 03.1859.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | 1.030.700 | 1.030.700 | ||||
| 155 | 16.0052.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 656.300 | 656.300 | ||||
| 156 | 16.0052.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 895.500 | 895.500 | ||||
| 157 | 16.0052.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 473.700 | 473.700 | ||||
| 158 | 16.0052.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 1.030.700 | 1.030.700 | ||||
| 159 | 16.0054.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 895.500 | 895.500 | ||||
| 160 | 16.0054.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 473.700 | 473.700 | ||||
| 161 | 16.0054.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 1.030.700 | 1.030.700 | ||||
| 162 | 16.0054.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 656.300 | 656.300 | ||||
| 163 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 164 | 23.0018.1457 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | 99.100 | 99.100 | ||||
| 165 | 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 166 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 167 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 168 | 23.0032.1468 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | 150.000 | 150.000 | ||||
| 169 | 23.0034.1469 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | 162.500 | 162.500 | ||||
| 170 | 23.0033.1470 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | 150.000 | 150.000 | ||||
| 171 | 23.0030.1472 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | 17.500 | 17.500 | ||||
| 172 | 23.0029.1473 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 13.900 | 13.900 | ||||
| 173 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 29.100 | 29.100 | ||||
| 174 | 23.0215.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] | 29.100 | 29.100 | ||||
| 175 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | 23.300 | 23.300 | ||||
| 176 | 23.0228.1483 | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | 58.300 | 58.300 | ||||
| 177 | 23.0050.1484 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | 58.300 | 58.300 | ||||
| 178 | 23.0063.1514 | Định lượng Ferritin [Máu] | 87.500 | 87.500 | ||||
| 179 | 22.0011.1254 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | 63.200 | 63.200 | ||||
| 180 | 23.0066.1516 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | 197.900 | 197.900 | ||||
| 181 | 23.0065.1517 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | 87.500 | 87.500 | ||||
| 182 | 23.0068.1561 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | 70.000 | 70.000 | ||||
| 183 | 23.0069.1561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 70.000 | 70.000 | ||||
| 184 | 23.0217.1605 | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | 13.900 | 13.900 | ||||
| 185 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 186 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | 109.600 | 109.600 | ||||
| 187 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 29.100 | 29.100 | ||||
| 188 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 29.100 | 29.100 | ||||
| 189 | 23.0121.1548 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | 441.700 | 441.700 | ||||
| 190 | 23.0219.1494 | Định lượng Protein [dịch chọc dò] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 191 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 192 | 23.0143.1503 | Định lượng Sắt [Máu] | 35.000 | 35.000 | ||||
| 193 | 22.0117.1503 | Định lượng sắt huyết thanh | 35.000 | 35.000 | ||||
| 194 | 23.0147.1561 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | 70.000 | 70.000 | ||||
| 195 | 23.0148.1561 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | 70.000 | 70.000 | ||||
| 196 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 29.100 | 29.100 | ||||
| 197 | 23.0221.1506 | Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] | 29.100 | 29.100 | ||||
| 198 | 23.0161.1569 | Định lượng Troponin I [Máu] | 81.600 | 81.600 | ||||
| 199 | 23.0159.1569 | Định lượng Troponin T [Máu] | 81.600 | 81.600 | ||||
| 200 | 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 64.100 | 64.100 | ||||
| 201 | 23.0223.1494 | Định lượng Urê [dịch] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 202 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 203 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | 43.800 | 43.800 | ||||
| 204 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | 34.800 | 34.800 | ||||
| 205 | 22.0502.1268 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu | 23.100 | 23.100 | ||||
| 206 | 22.0502.1267 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu | 25.800 | 25.800 | ||||
| 207 | 02.0024.1791 | Đo chức năng hô hấp | 150.000 | 150.000 | ||||
| 208 | 13.0033.0614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | 818.200 | 818.200 | ||||
| 209 | 23.0009.1493 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 210 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 211 | 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 212 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 23.300 | 23.300 | ||||
| 213 | 23.0043.1478 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | 40.800 | 40.800 | ||||
| 214 | 23.0072.1244 | Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] | 90.500 | 90.500 | ||||
| 215 | 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 20.800 | 20.800 | ||||
| 216 | 23.0109.1536 | Đo hoạt độ Lipase [Máu] | 64.100 | 64.100 | ||||
| 217 | 14.0258.0754 | Đo khúc xạ máy | 13.200 | 13.200 | ||||
| 218 | 06.0040.1799 | Đo lưu huyết não | 52.500 | 52.500 | ||||
| 219 | 23.0222.1597 | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | 5.100 | 5.100 | ||||
| 220 | 24.0266.1674 | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | 47.400 | 47.400 | ||||
| 221 | 24.0265.1674 | Đơn bào đường ruột soi tươi | 47.400 | 47.400 | ||||
| 222 | 14.0205.0759 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | 55.800 | 55.800 | ||||
| 223 | 23.0234.1510 | Đường máu mao mạch | 16.600 | 16.600 | ||||
| 224 | 13.0027.0617 | Forceps | 1.187.500 | 1.187.500 | ||||
| 225 | 21.0040.1777 | Ghi điện não đồ thông thường | 78.200 | 78.200 | ||||
| 226 | 01.0002.1778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 41.500 | 41.500 | ||||
| 227 | K02.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Hồi sức cấp cứu | 379.000 | 379.000 | ||||
| 228 | K19.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Ngoại tổng hợp | 379.000 | 379.000 | ||||
| 229 | K18.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nhi | 379.000 | 379.000 | ||||
| 230 | K27.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Phụ – Sản | 379.000 | 379.000 | ||||
| 231 | K19.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 283100 | 283100 | ||||
| 232 | K27.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | 283100 | 283100 | ||||
| 233 | K30.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | 251.000 | 251.000 | ||||
| 234 | K19.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | 251000 | 251000 | ||||
| 235 | K27.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Phụ – Sản | 251000 | 251000 | ||||
| 236 | K30.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Mắt | 210.400 | 210.400 | ||||
| 237 | K19.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | 210400 | 210400 | ||||
| 238 | K27.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Phụ – Sản | 210400 | 210400 | ||||
| 239 | K28.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 210.400 | 210.400 | ||||
| 240 | K02.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Hồi sức cấp cứu | 254.800 | 254.800 | ||||
| 241 | K18.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nhi | 254.800 | 254.800 | ||||
| 242 | K50.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội Hô hấp | 254.800 | 254.800 | ||||
| 243 | K03.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | 254.800 | 254.800 | ||||
| 244 | K11.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Truyền nhiễm | 254800 | 254800 | ||||
| 245 | K30.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt | 219400 | 219400 | ||||
| 246 | K19.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 219400 | 219400 | ||||
| 247 | K03.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 219.400 | 219.400 | ||||
| 248 | K27.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | 219400 | 219400 | ||||
| 249 | K29.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 219400 | 219400 | ||||
| 250 | K28.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 219400 | 219400 | ||||
| 251 | K31.NO3 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | 175.900 | 175.900 | ||||
| 252 | K16.NO3 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền | 175900 | 175900 | ||||
| 253 | K16.GBN.3 | Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 | 52.770 | 52.770 | ||||
| 254 | 24.0155.1696 | HAV Ab test nhanh | 135.700 | 135.700 | ||||
| 255 | 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | 60.900 | 60.900 | ||||
| 256 | 24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | 60.900 | 60.900 | ||||
| 257 | 24.0073.1658 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | 178.000 | 178.000 | ||||
| 258 | 24.0163.1696 | HEV Ab test nhanh | 135.700 | 135.700 | ||||
| 259 | 13.0157.0619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | 245.900 | 245.900 | ||||
| 260 | 02.0349.0112 | Hút dịch khớp gối | 134.800 | 134.800 | ||||
| 261 | 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | 14.700 | 14.700 | ||||
| 262 | 02.0361.0112 | Hút nang bao hoạt dịch | 134.800 | 134.800 | ||||
| 263 | 02.0363.0086 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm | 131.800 | 131.800 | ||||
| 264 | 22.0125.1298 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | 77.600 | 77.600 | ||||
| 265 | 22.0124.1298 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | 77.600 | 77.600 | ||||
| 266 | 24.0243.1671 | Influenza virus A, B test nhanh | 193.100 | 193.100 | ||||
| 267 | 04.12 | Khám Lao (Ngoại lao) | 41.400 | 41.400 | ||||
| 268 | 14.30 | Khám Mắt | 41.400 | 41.400 | ||||
| 269 | 10.19 | Khám Ngoại tổng hợp | 41.400 | 41.400 | ||||
| 270 | 03.18 | Khám Nhi | 41.400 | 41.400 | ||||
| 271 | 02.08 | Khám Nội tiết | 41.400 | 41.400 | ||||
| 272 | 02.03 | Khám Nội tổng hợp | 41.400 | 41.400 | ||||
| 273 | 13.27 | Khám Phụ sản | 41.400 | 41.400 | ||||
| 274 | 17.31 | Khám Phục hồi chức năng | 41.400 | 41.400 | ||||
| 275 | 16.29 | Khám Răng Hàm Mặt | 41.400 | 41.400 | ||||
| 276 | 15.28 | Khám Tai Mũi Họng | 41.400 | 41.400 | ||||
| 277 | 08.16 | Khám Y học cổ truyền | 41.400 | 41.400 | ||||
| 278 | 10.0463.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | 4.153.200 | 4.153.200 | ||||
| 279 | 10.0842.0559 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | 3.435.000 | 3.435.000 | ||||
| 280 | 10.0842.0559_GT | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | 2.708.900 | 2.708.900 | ||||
| 281 | 15.0051.0216 | Khâu vết rách vành tai | 202.500 | 202.500 | ||||
| 282 | 15.0301.0216 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 202.500 | 202.500 | ||||
| 283 | 15.0301.0217 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 280.300 | 280.300 | ||||
| 284 | 15.0301.0218 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 301.100 | 301.100 | ||||
| 285 | 15.0301.0219 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 368.400 | 368.400 | ||||
| 286 | 03.3827.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm | 202.500 | 202.500 | ||||
| 287 | 03.3827.0218 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm | 301.100 | 301.100 | ||||
| 288 | 03.3825.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm | 280.300 | 280.300 | ||||
| 289 | 03.3825.0219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm | 368.400 | 368.400 | ||||
| 290 | 10.9005.0219_BS | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm | 368.400 | 368.400 | ||||
| 291 | 03.2245.0218 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 301.100 | 301.100 | ||||
| 292 | 03.2245.0216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 202.500 | 202.500 | ||||
| 293 | 03.2245.0217 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 280.300 | 280.300 | ||||
| 294 | 03.2245.0219 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 368.400 | 368.400 | ||||
| 295 | 13.0052.0626 | Khâu vòng cổ tử cung | 605.800 | 605.800 | ||||
| 296 | 15.0222.0898 | Khí dung mũi họng | 28.600 | 28.600 | ||||
| 297 | 02.0032.0898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | 28.600 | 28.600 | ||||
| 298 | 13.0150.0724 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 1.825.000 | 1.825.000 | ||||
| 299 | 13.0136.0628 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa | 2.946.700 | 2.946.700 | ||||
| 300 | 13.0136.0628_GT | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa | 2.188.500 | 2.188.500 | ||||
| 301 | 15.0058.0899 | Làm thuốc tai | 22.900 | 22.900 | ||||
| 302 | 03.2120.0899 | Làm thuốc tai | 22.900 | 22.900 | ||||
| 303 | 03.1689.0785 | Lấy calci đông dưới kết mạc | 42.600 | 42.600 | ||||
| 304 | 14.0202.0785 | Lấy calci kết mạc | 42.600 | 42.600 | ||||
| 305 | 16.0043.1020 | Lấy cao răng | 165.500 | 165.500 | ||||
| 306 | 16.0043.1021 | Lấy cao răng | 96.200 | 96.200 | ||||
| 307 | 03.1658.0777 | Lấy dị vật giác mạc | 757.000 | 757.000 | ||||
| 308 | 03.1658.0778 | Lấy dị vật giác mạc | 103.300 | 103.300 | ||||
| 309 | 03.1658.0779 | Lấy dị vật giác mạc | 984.800 | 984.800 | ||||
| 310 | 03.1658.0780 | Lấy dị vật giác mạc | 373.900 | 373.900 | ||||
| 311 | 14.0166.0778 | Lấy dị vật giác mạc sâu | 103.300 | 103.300 | ||||
| 312 | 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | 44.800 | 44.800 | ||||
| 313 | 03.1706.0782 | Lấy dị vật kết mạc | 74.300 | 74.300 | ||||
| 314 | 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạc | 74.300 | 74.300 | ||||
| 315 | 15.0143.0907 | Lấy dị vật mũi | 222.400 | 222.400 | ||||
| 316 | 03.2117.0901 | Lấy dị vật tai | 73.100 | 73.100 | ||||
| 317 | 03.2117.0903 | Lấy dị vật tai | 177.500 | 177.500 | ||||
| 318 | 15.0059.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 73.100 | 73.100 | ||||
| 319 | 03.3845.0515 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu | 452.000 | 452.000 | ||||
| 320 | 16.0335.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | 115.200 | 115.200 | ||||
| 321 | 14.0210.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 42.600 | 42.600 | ||||
| 322 | 03.3846.0515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 452.000 | 452.000 | ||||
| 323 | 03.3866.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 387.600 | 387.600 | ||||
| 324 | 10.1021.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 387.600 | 387.600 | ||||
| 325 | 03.3851.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 326 | 10.1006.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 327 | 03.3843.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 328 | 10.0999.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 329 | 03.3835.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 686.000 | 686.000 | ||||
| 330 | 10.0990.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 686.000 | 686.000 | ||||
| 331 | 10.1020.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 387.600 | 387.600 | ||||
| 332 | 03.3865.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 387.600 | 387.600 | ||||
| 333 | 10.1005.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 334 | 10.0998.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 335 | 03.3842.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 336 | 10.1019.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 387.600 | 387.600 | ||||
| 337 | 03.3864.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 387.600 | 387.600 | ||||
| 338 | 03.3849.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 339 | 03.3841.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 340 | 10.0997.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 341 | 03.3847.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 342 | 10.1002.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 343 | 10.1014.0529 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | 686.000 | 686.000 | ||||
| 344 | 03.3857.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 387.600 | 387.600 | ||||
| 345 | 10.1012.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 387.600 | 387.600 | ||||
| 346 | 03.3852.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 347 | 10.1007.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 387.600 | 387.600 | ||||
| 348 | 10.1008.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles | 387.600 | 387.600 | ||||
| 349 | 03.3853.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles | 387.600 | 387.600 | ||||
| 350 | 03.3848.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V | 387.600 | 387.600 | ||||
| 351 | 10.1003.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | 387.600 | 387.600 | ||||
| 352 | 10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 267.300 | 267.300 | ||||
| 353 | 03.3870.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 267.300 | 267.300 | ||||
| 354 | 03.3854.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 267.300 | 267.300 | ||||
| 355 | 10.1009.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 267.300 | 267.300 | ||||
| 356 | 10.1022.0519 | Nắn, bó bột gãy xương chày | 267.300 | 267.300 | ||||
| 357 | 03.3867.0525 | Nắn, bó bột gãy xương chày | 387.600 | 387.600 | ||||
| 358 | 10.0996.0515 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | 452.000 | 452.000 | ||||
| 359 | 03.3871.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | 173.700 | 173.700 | ||||
| 360 | 10.1023.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | 173.700 | 173.700 | ||||
| 361 | 03.3872.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 267.300 | 267.300 | ||||
| 362 | 10.1024.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 267.300 | 267.300 | ||||
| 363 | 10.1025.0517 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | 355.700 | 355.700 | ||||
| 364 | 10.1018.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối | 293.300 | 293.300 | ||||
| 365 | 03.3844.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 452.000 | 452.000 | ||||
| 366 | 10.1000.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 452.000 | 452.000 | ||||
| 367 | 10.0995.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 355.700 | 355.700 | ||||
| 368 | 13.0049.0635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | 391.500 | 391.500 | ||||
| 369 | 22.0017.1310 | Nghiệm pháp Von-Kaulla | 58.200 | 58.200 | ||||
| 370 | 15.0141.0916 | Nhét bấc mũi trước | 144.600 | 144.600 | ||||
| 371 | 03.1956.1029 | Nhổ chân răng sữa | 48.500 | 48.500 | ||||
| 372 | 16.0205.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 225.900 | 225.900 | ||||
| 373 | 03.1915.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 225.900 | 225.900 | ||||
| 374 | 03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | 48.500 | 48.500 | ||||
| 375 | 16.0238.1029 | Nhổ răng sữa | 48.500 | 48.500 | ||||
| 376 | 16.0206.1026 | Nhổ răng thừa | 249.100 | 249.100 | ||||
| 377 | 16.0203.1026 | Nhổ răng vĩnh viễn | 249.100 | 249.100 | ||||
| 378 | 03.1914.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 115.000 | 115.000 | ||||
| 379 | 16.0204.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 115.000 | 115.000 | ||||
| 380 | 03.1003.2048 | Nội soi họng | 40.000 | 40.000 | ||||
| 381 | 03.1002.2048 | Nội soi mũi | 40.000 | 40.000 | ||||
| 382 | 03.1001.2048 | Nội soi tai | 40.000 | 40.000 | ||||
| 383 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | 120.800 | 120.800 | ||||
| 384 | 20.0013.2048 | Nội soi tai mũi họng | 40.000 | 40.000 | ||||
| 385 | 20.0080.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | 287.500 | 287.500 | ||||
| 386 | 23.0244.1544 | Phản ứng CRP | 23.300 | 23.300 | ||||
| 387 | 22.0268.1330 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) | 32.300 | 32.300 | ||||
| 388 | 23.0220.1608 | Phản ứng Rivalta [dịch] | 9.100 | 9.100 | ||||
| 389 | 10.0549.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) | 2.929.600 | 2.929.600 | ||||
| 390 | 10.0549.0494_GT | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) | 2.367.500 | 2.367.500 | ||||
| 391 | 13.0092.0683 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | 3.346.500 | 3.346.500 | ||||
| 392 | 13.0092.0683_GT | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | 2.757.800 | 2.757.800 | ||||
| 393 | 13.0091.0665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | 4.323.600 | 4.323.600 | ||||
| 394 | 10.0843.0550 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 4.080.500 | 4.080.500 | ||||
| 395 | 10.0843.0550_GT | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 3.312.100 | 3.312.100 | ||||
| 396 | 10.0832.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | 2.806.800 | 2.806.800 | ||||
| 397 | 10.0557.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | 2.929.600 | 2.929.600 | ||||
| 398 | 10.0679.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | 3.653.400 | 3.653.400 | ||||
| 399 | 10.0681.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | 3.653.400 | 3.653.400 | ||||
| 400 | 10.0681.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | 2.929.500 | 2.929.500 | ||||
| 401 | 10.0772.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè | 4.497.900 | 4.497.900 | ||||
| 402 | 10.0739.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | 4.266.600 | 4.266.600 | ||||
| 403 | 10.0779.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | 4.266.600 | 4.266.600 | ||||
| 404 | 10.0719.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | 4.266.600 | 4.266.600 | ||||
| 405 | 10.0815.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | 4.266.600 | 4.266.600 | ||||
| 406 | 10.0870.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | 4.266.600 | 4.266.600 | ||||
| 407 | 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 3.356.000 | 3.356.000 | ||||
| 408 | 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 2.709.000 | 2.709.000 | ||||
| 409 | 13.0007.0671_GT | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 1.844.600 | 1.844.600 | ||||
| 410 | 13.0002.0672 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | 3.511.300 | 3.511.300 | ||||
| 411 | 13.0002.0672_GT | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | 2.736.300 | 2.736.300 | ||||
| 412 | 13.0071.0679 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 3.774.000 | 3.774.000 | ||||
| 413 | 13.0071.0679_GT | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 2.987.800 | 2.987.800 | ||||
| 414 | 13.0070.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | 4.480.600 | 4.480.600 | ||||
| 415 | 13.0072.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3.346.500 | 3.346.500 | ||||
| 416 | 13.0072.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 2.757.800 | 2.757.800 | ||||
| 417 | 16.0201.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | 414.500 | 414.500 | ||||
| 418 | 27.0187.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 2.931.400 | 2.931.400 | ||||
| 419 | 27.0188.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | 2.931.400 | 2.931.400 | ||||
| 420 | 03.3599.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên | 3.653.400 | 3.653.400 | ||||
| 421 | 03.3599.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên | 2.929.500 | 2.929.500 | ||||
| 422 | 10.0807.0577 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | 5.412.800 | 5.412.800 | ||||
| 423 | 10.0807.0577_GT | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | 4.476.200 | 4.476.200 | ||||
| 424 | 10.0750.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | 3.435.000 | 3.435.000 | ||||
| 425 | 10.0750.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | 2.708.900 | 2.708.900 | ||||
| 426 | 10.0408.0584 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | 1.569.900 | 1.569.900 | ||||
| 427 | 10.0810.0559 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | 3.435.000 | 3.435.000 | ||||
| 428 | 10.0954.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 2.878.600 | 2.878.600 | ||||
| 429 | 10.0954.0576_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 2.234.900 | 2.234.900 | ||||
| 430 | 03.3328.0686 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | 4.910.100 | 4.910.100 | ||||
| 431 | 03.3328.0686_GT | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | 4.044.100 | 4.044.100 | ||||
| 432 | 03.3327.0459 | Phẫu thuật viêm ruột thừa | 2.928.600 | 2.928.600 | ||||
| 433 | 03.3327.0459_GT | Phẫu thuật viêm ruột thừa | 2.368.500 | 2.368.500 | ||||
| 434 | 16.0072.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 384.300 | 384.300 | ||||
| 435 | 16.0071.1018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | 384.300 | 384.300 | ||||
| 436 | 03.1930.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | 384.300 | 384.300 | ||||
| 437 | 15.0139.0897 | Phương pháp Proetz | 72.100 | 72.100 | ||||
| 438 | 24.0291.1720 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | 271.400 | 271.400 | ||||
| 439 | 24.0289.1694 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | 36.500 | 36.500 | ||||
| 440 | 24.0249.1697 | Rotavirus test nhanh | 202.500 | 202.500 | ||||
| 441 | 02.0233.0158 | Rửa bàng quang | 239.700 | 239.700 | ||||
| 442 | 14.0211.0842 | Rửa cùng đồ | 50.200 | 50.200 | ||||
| 443 | 01.0218.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | 158.100 | 158.100 | ||||
| 444 | 02.0313.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | 158.100 | 158.100 | ||||
| 445 | 10.0934.0563 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | 1.932.200 | 1.932.200 | ||||
| 446 | 03.3900.0563 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | 1.932.200 | 1.932.200 | ||||
| 447 | 08.0022.0252 | Sắc thuốc thang | 14.600 | 14.600 | ||||
| 448 | 18.0016.0001 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 61.000 | 61.000 | ||||
| 449 | 18.0043.0001 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 61.000 | 61.000 | ||||
| 450 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 61.000 | 61.000 | ||||
| 451 | 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 61.000 | 61.000 | ||||
| 452 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 61.000 | 61.000 | ||||
| 453 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 61.000 | 61.000 | ||||
| 454 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 61.000 | 61.000 | ||||
| 455 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 61.000 | 61.000 | ||||
| 456 | 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ | 61.000 | 61.000 | ||||
| 457 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 61.000 | 61.000 | ||||
| 458 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 61.000 | 61.000 | ||||
| 459 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | 70.800 | 70.800 | ||||
| 460 | 24.0094.1623 | Streptococcus pyogenes ASO | 47.400 | 47.400 | ||||
| 461 | 17.0053.0267 | Tập vận động có trợ giúp | 61.700 | 61.700 | ||||
| 462 | 03.0892.0266 | Tập vận động đoạn chi 30 phút | 53.800 | 53.800 | ||||
| 463 | 03.0894.0267 | Tập vận động toàn thân 30 phút | 61.700 | 61.700 | ||||
| 464 | 03.3711.0571 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | 3.356.000 | 3.356.000 | ||||
| 465 | 03.3711.0571_GT | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | 2.593.500 | 2.593.500 | ||||
| 466 | 03.4246.0198 | Tháo bột các loại | 63.800 | 63.800 | ||||
| 467 | 10.9003.0200_BS | Thay băng | 66.800 | 66.800 | ||||
| 468 | 10.9003.0201_BS | Thay băng | 93.100 | 93.100 | ||||
| 469 | 10.9003.0203_BS | Thay băng | 154.600 | 154.600 | ||||
| 470 | 10.9003.0202_BS | Thay băng | 126.200 | 126.200 | ||||
| 471 | 10.9003.0205_BS | Thay băng | 286.600 | 286.600 | ||||
| 472 | 10.9003.0204_BS | Thay băng | 201.400 | 201.400 | ||||
| 473 | 11.0005.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 273.400 | 273.400 | ||||
| 474 | 11.0116.0199 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | 290.700 | 290.700 | ||||
| 475 | 07.0225.0200 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | 66.800 | 66.800 | ||||
| 476 | 07.0225.0201 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | 93.100 | 93.100 | ||||
| 477 | 07.0225.0202 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | 126.200 | 126.200 | ||||
| 478 | 07.0225.0203 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | 154.600 | 154.600 | ||||
| 479 | 07.0225.0204 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | 201.400 | 201.400 | ||||
| 480 | 07.0225.0205 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | 286.600 | 286.600 | ||||
| 481 | 15.0303.0200 | Thay băng vết mổ | 66.800 | 66.800 | ||||
| 482 | 15.0303.0202 | Thay băng vết mổ | 126.200 | 126.200 | ||||
| 483 | 15.0303.0204 | Thay băng vết mổ | 201.400 | 201.400 | ||||
| 484 | 15.0303.0205 | Thay băng vết mổ | 286.600 | 286.600 | ||||
| 485 | 15.0303.2047 | Thay băng vết mổ | 93.100 | 93.100 | ||||
| 486 | 03.3911.0200 | Thay băng, cắt chỉ | 66.800 | 66.800 | ||||
| 487 | 03.3911.0201 | Thay băng, cắt chỉ | 93.100 | 93.100 | ||||
| 488 | 03.3911.0202 | Thay băng, cắt chỉ | 126.200 | 126.200 | ||||
| 489 | 03.3911.0203 | Thay băng, cắt chỉ | 154.600 | 154.600 | ||||
| 490 | 03.3911.0204 | Thay băng, cắt chỉ | 201.400 | 201.400 | ||||
| 491 | 03.3911.0205 | Thay băng, cắt chỉ | 286.600 | 286.600 | ||||
| 492 | 03.3826.0075 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 41.900 | 41.900 | ||||
| 493 | 03.3826.0200 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 66.800 | 66.800 | ||||
| 494 | 03.3826.2047 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 93.100 | 93.100 | ||||
| 495 | 03.3826.0202 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 126.200 | 126.200 | ||||
| 496 | 03.3826.0203 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 154.600 | 154.600 | ||||
| 497 | 03.3826.0204 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 201.400 | 201.400 | ||||
| 498 | 03.3826.0205 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 286.600 | 286.600 | ||||
| 499 | 13.0023.2023 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | 57.200 | 57.200 | ||||
| 500 | 22.9000.1349_BS | Thời gian đông máu | 14.100 | 14.100 | ||||
| 501 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 14.100 | 14.100 | ||||
| 502 | 22.0001.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | 71.100 | 71.100 | ||||
| 503 | 22.0008.1353 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | 45.200 | 45.200 | ||||
| 504 | 22.0005.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động | 45.200 | 45.200 | ||||
| 505 | 01.0164.0210 | Thông bàng quang | 105.900 | 105.900 | ||||
| 506 | 01.0135.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) | 650.000 | 650.000 | ||||
| 507 | 03.0133.0210 | Thông tiểu | 105.900 | 105.900 | ||||
| 508 | 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | 96.100 | 96.100 | ||||
| 509 | 08.0006.0271 | Thủy châm | 80.100 | 80.100 | ||||
| 510 | 22.0136.1363 | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | 19.400 | 19.400 | ||||
| 511 | 22.0144.1364 | Tìm tế bào Hargraves | 72.400 | 72.400 | ||||
| 512 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 29.700 | 29.700 | ||||
| 513 | 22.0121.1369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 51.700 | 51.700 | ||||
| 514 | 22.0120.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 45.200 | 45.200 | ||||
| 515 | 15.0304.0505 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 227.200 | 227.200 | ||||
| 516 | 03.3817.0505 | Trích áp xe phần mềm lớn | 227.200 | 227.200 | ||||
| 517 | 13.0151.0601 | Trích áp xe tuyến Bartholin | 989.700 | 989.700 | ||||
| 518 | 13.0163.0602 | Trích áp xe vú | 261.500 | 261.500 | ||||
| 519 | 14.0207.0738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | 88.900 | 88.900 | ||||
| 520 | 03.1693.0738 | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | 88.900 | 88.900 | ||||
| 521 | 03.3910.0505 | Trích hạch viêm mủ | 227.200 | 227.200 | ||||
| 522 | 03.2119.0505 | Trích nhọt ống tai ngoài | 227.200 | 227.200 | ||||
| 523 | 03.3909.0505 | Trích rạch áp xe nhỏ | 227.200 | 227.200 | ||||
| 524 | 24.0318.1674 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | 47.400 | 47.400 | ||||
| 525 | 24.0317.1674 | Trichomonas vaginalis soi tươi | 47.400 | 47.400 | ||||
| 526 | 24.0267.1674 | Trứng giun, sán soi tươi | 47.400 | 47.400 | ||||
| 527 | 24.0001.1714 | Vi khuẩn nhuộm soi | 77.200 | 77.200 | ||||
| 528 | 24.0319.1674 | Vi nấm soi tươi | 47.400 | 47.400 | ||||
| 529 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16.600 | 16.600 | ||||
| 530 | 17.0252.0279 | Xoa bóp áp lực hơi | 34.200 | 34.200 | ||||
| 531 | 03.0652.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic | 79.100 | 79.100 | ||||
| 532 | 08.0433.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | 79.100 | 79.100 | ||||
| 533 | 03.0611.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 79.100 | 79.100 | ||||
| 534 | 08.0397.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 79.100 | 79.100 | ||||
| 535 | 08.0396.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 79.100 | 79.100 | ||||
| 536 | 03.0610.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 79.100 | 79.100 | ||||
| 537 | 08.0430.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 79.100 | 79.100 | ||||
| 538 | 03.0607.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | 79.100 | 79.100 | ||||
| 539 | 08.0392.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 79.100 | 79.100 | ||||
| 540 | 08.0432.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 79.100 | 79.100 | ||||
| 541 | 08.0390.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 79.100 | 79.100 | ||||
| 542 | 08.0389.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 79.100 | 79.100 | ||||
| 543 | 03.0630.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 79.100 | 79.100 | ||||
| 544 | 08.0414.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 79.100 | 79.100 | ||||
| 545 | 08.0402.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 79.100 | 79.100 | ||||
| 546 | 03.0606.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | 79.100 | 79.100 | ||||
| 547 | 08.0391.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 79.100 | 79.100 | ||||
| 548 | 08.0445.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 79.100 | 79.100 | ||||
| 549 | 08.0413.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 79.100 | 79.100 | ||||
| 550 | 08.0412.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 79.100 | 79.100 | ||||
| 551 | 08.0428.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 79.100 | 79.100 | ||||
| 552 | 08.0431.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 79.100 | 79.100 | ||||
| 553 | 18.0072.0028 | Chụp X-quang Blondeau | 58.300 | 58.300 | ||||
| 554 | 18.0125.0028 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 555 | 18.0087.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | 58.300 | 58.300 | ||||
| 556 | 18.0086.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 557 | 18.0090.0028 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 58.300 | 58.300 | ||||
| 558 | 18.0092.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 58.300 | 58.300 | ||||
| 559 | 18.0091.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 560 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên | 58.300 | 58.300 | ||||
| 561 | 18.0112.0028 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 58.300 | 58.300 | ||||
| 562 | 18.0110.0028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 563 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên | 58.300 | 58.300 | ||||
| 564 | 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm | 58.300 | 58.300 | ||||
| 565 | 18.0101.0028 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 58.300 | 58.300 | ||||
| 566 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 567 | 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 568 | 18.0119.0028 | Chụp X-quang ngực thẳng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 569 | 18.0067.0028 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 570 | 18.0102.0028 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 571 | 18.0108.0028 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 58.300 | 58.300 | ||||
| 572 | 18.0116.0028 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 58.300 | 58.300 | ||||
| 573 | 18.0114.0028 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 574 | 18.0106.0028 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 575 | 18.0111.0028 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 576 | 18.0117.0028 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 577 | 18.0072.0029 | Chụp X-quang Blondeau | 74.900 | 74.900 | ||||
| 578 | 18.0125.0029 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 579 | 18.0087.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | 74.900 | 74.900 | ||||
| 580 | 18.0086.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 581 | 18.0091.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 582 | 18.0071.0029 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 583 | 18.0104.0029 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 74.900 | 74.900 | ||||
| 584 | 18.0122.0029 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | 74.900 | 74.900 | ||||
| 585 | 18.0100.0029 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 586 | 18.0068.0029 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 587 | 18.0119.0029 | Chụp X-quang ngực thẳng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 588 | 18.0067.0029 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 589 | 18.0102.0029 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 590 | 18.0116.0029 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 74.900 | 74.900 | ||||
| 591 | 18.0114.0029 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 592 | 18.0106.0029 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 593 | 18.0103.0029 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 594 | 18.0115.0029 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 74.900 | 74.900 | ||||
| 595 | 18.0107.0029 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 74.900 | 74.900 | ||||
| 596 | 18.0111.0029 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 597 | 18.0117.0029 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | 74.900 | 74.900 | ||||
| 598 | 18.0081.2002 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | 16.400 | 16.400 | ||||
| 599 | 18.0130.0035 | Chụp X-quang thực quản dạ dày | 245.100 | 245.100 | ||||
| 600 | 18.0104.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 58.300 | 58.300 | ||||
| 601 | 18.0122.0028 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | 58.300 | 58.300 | ||||
| 602 | 18.0068.0028 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 603 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 58.300 | 58.300 | ||||
| 604 | 18.0103.0028 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
| 605 | 18.0075.0028 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 58.300 | 58.300 | ||||
| 606 | 18.0115.0028 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 58.300 | 58.300 | ||||
| 607 | 18.0107.0028 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 58.300 | 58.300 | ||||
| 608 | 18.0099.0028 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch | 58.300 | 58.300 | ||||
| 609 | 18.0090.0029 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 74.900 | 74.900 | ||||
| 610 | 18.0092.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 74.900 | 74.900 | ||||
| 611 | 18.0112.0029 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 74.900 | 74.900 | ||||
| 612 | 18.0108.0029 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 74.900 | 74.900 | ||||
| 613 | 18.0071.0028 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | 58.300 | 58.300 | ||||
